辨如懸河 biàn rú xuán hé · biện như huyền hà Hán Việt: biện như huyền hà · Pinyin: biàn rú xuán hé Tổng quan Cấu tạo: 辨 (biện) + 如 (như) + 懸 (huyền) + 河 (hà)Pinyinbiàn rú xuán héHán Việtbiện như huyền hàCấu tạo辨 + 如 + 懸 + 河 · biện + như + huyền + hà nghĩa thành phần: biện + như + huyền + hà