辨日炎涼 biàn rì yán liáng · biện nhật viêm lương Hán Việt: biện nhật viêm lương · Pinyin: biàn rì yán liáng Tổng quan Cấu tạo: 辨 (biện) + 日 (nhật) + 炎 (viêm) + 涼 (lương)Pinyinbiàn rì yán liángHán Việtbiện nhật viêm lươngCấu tạo辨 + 日 + 炎 + 涼 · biện + nhật + viêm + lương nghĩa thành phần: biện + nhật + viêm + lương