辨明是非

biện minh thị phi

Hán Việt: biện minh thị phi

Tổng quan

Cấu tạo: (biện) + (minh) + (thị) + (phi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 辨明是非 iànmíng shì-fēi v.o. distinguish right from wrong