辨色而興 biện sắc nhi hưng Hán Việt: biện sắc nhi hưng Tổng quan Cấu tạo: 辨 (biện) + 色 (sắc) + 而 (nhi) + 興 (hưng)Hán Việtbiện sắc nhi hưngCấu tạo辨 + 色 + 而 + 興 · biện + sắc + nhi + hưng nghĩa thành phần: biện + sắc + nhi + hưng Nghĩa EngCihui 辨色而興 iànsè'érxīng f.e. rise with the early dawn