辨若懸河 biàn ruò xuán hé · biện nhược huyền hà Hán Việt: biện nhược huyền hà · Pinyin: biàn ruò xuán hé Tổng quan Cấu tạo: 辨 (biện) + 若 (nhược) + 懸 (huyền) + 河 (hà)Pinyinbiàn ruò xuán héHán Việtbiện nhược huyền hàCấu tạo辨 + 若 + 懸 + 河 · biện + nhược + huyền + hà nghĩa thành phần: biện + nhược + huyền + hà