辨距不良 biện cự bất lương Hán Việt: biện cự bất lương Tổng quan Cấu tạo: 辨 (biện) + 距 (cự) + 不 (bất) + 良 (lương)Hán Việtbiện cự bất lươngCấu tạo辨 + 距 + 不 + 良 · biện + cự + bất + lương nghĩa thành phần: biện + cự + bất + lương