辨距過小 biện cự quá tiểu Hán Việt: biện cự quá tiểu Tổng quan Cấu tạo: 辨 (biện) + 距 (cự) + 過 (quá) + 小 (tiểu)Hán Việtbiện cự quá tiểuCấu tạo辨 + 距 + 過 + 小 · biện + cự + quá + tiểu nghĩa thành phần: biện + cự + quá + tiểu