辨距障礙 biện cự chướng ngại Hán Việt: biện cự chướng ngại Tổng quan Cấu tạo: 辨 (biện) + 距 (cự) + 障 (chướng) + 礙 (ngại)Hán Việtbiện cự chướng ngạiCấu tạo辨 + 距 + 障 + 礙 · biện + cự + chướng + ngại nghĩa thành phần: biện + cự + chướng + ngại