辩同河泻 biàn tóng hé xiè · biện đồng hà tả Hán Việt: biện đồng hà tả · Pinyin: biàn tóng hé xiè Tổng quan Cấu tạo: 辩 (biện) + 同 (đồng) + 河 (hà) + 泻 (tả)Pinyinbiàn tóng hé xièHán Việtbiện đồng hà tảCấu tạo辩 + 同 + 河 + 泻 · biện + đồng + hà + tả nghĩa thành phần: biện + đồng + hà + tả