辯才無閡

biàn cái wú hé biện tài vô ngại

Hán Việt: biện tài vô ngại · Pinyin: biàn cái wú hé

Tổng quan

Cấu tạo: (biện) + (tài) + (vô) + (ngại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。指菩萨为人说法,义理通达,言辞流利,后泛指口才好,能辩论。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"辩才无碍"。