辭不意逮

cí bù yì dǎi từ bất ý đãi

Hán Việt: từ bất ý đãi · Pinyin: cí bù yì dǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (bất) + (ý) + (đãi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 所用的言詞無法確切表達心意。宋.劉學箕〈松江哨遍.木葉盡凋詞.序〉:「至欲作數語以狀風景勝概,辭不意逮,筆隨句閣,良可慨歎。」也作「詞不達意」、「辭不達意」。