辭典編纂法

từ điển biên toản pháp

Hán Việt: từ điển biên toản pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (điển) + (biên) + (toản) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 辭典編纂法 ídiǎn biānzuǎnfǎ n. lexicography