辭勝乎情 từ thắng hồ tình Hán Việt: từ thắng hồ tình Tổng quan Cấu tạo: 辭 (từ) + 勝 (thắng) + 乎 (hồ) + 情 (tình)Hán Việttừ thắng hồ tìnhCấu tạo辭 + 勝 + 乎 + 情 · từ + thắng + hồ + tình nghĩa thành phần: từ + thắng + hồ + tình Nghĩa EngCihui 辭勝乎情 íshènghūqíng f.e. diction overpowers disposition