辭吐雅緻

từ thổ nhã trí

Hán Việt: từ thổ nhã trí

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (thổ) + (nhã) + (trí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 辭吐雅致 ítǔyǎzhì f.e. refined conversation