辭富居貧 cí fù jū pín · từ phú cư bần Hán Việt: từ phú cư bần · Pinyin: cí fù jū pín Tổng quan Cấu tạo: 辭 (từ) + 富 (phú) + 居 (cư) + 貧 (bần)Pinyincí fù jū pínHán Việttừ phú cư bầnCấu tạo辭 + 富 + 居 + 貧 · từ + phú + cư + bần nghĩa thành phần: từ + phú + cư + bần Nghĩa EngCihui 辭富居貧 ífùjūpín f.e. decline riches and prefer poverty