辭工跳槽

từ công khiêu tào

Hán Việt: từ công khiêu tào

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (công) + (khiêu) + (tào)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 辭工跳槽 ígōngtiàocáo f.e. leave one's job and go to another