辭情相稱 từ tình tương xưng Hán Việt: từ tình tương xưng Tổng quan Cấu tạo: 辭 (từ) + 情 (tình) + 相 (tương) + 稱 (xưng)Hán Việttừ tình tương xưngCấu tạo辭 + 情 + 相 + 稱 · từ + tình + tương + xưng nghĩa thành phần: từ + tình + tương + xưng Nghĩa EngCihui 辭情相稱 íqíngxiāngchèn f.e. balance between diction and dispositions