辭旨甚切 cí zhǐ shèn qiè · từ chỉ thậm thiết Hán Việt: từ chỉ thậm thiết · Pinyin: cí zhǐ shèn qiè Tổng quan Cấu tạo: 辭 (từ) + 旨 (chỉ) + 甚 (thậm) + 切 (thiết)Pinyincí zhǐ shèn qièHán Việttừ chỉ thậm thiếtCấu tạo辭 + 旨 + 甚 + 切 · từ + chỉ + thậm + thiết nghĩa thành phần: từ + chỉ + thậm + thiết