辞泪俱下

cí lèi jù xià từ lệ câu hạ

Hán Việt: từ lệ câu hạ · Pinyin: cí lèi jù xià

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (lệ) + (câu) + (hạ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「聲淚俱下」。見「聲淚俱下」條。01.《洛陽伽藍記.卷三.城南.景明寺》:「永熙年末,以母老辭,帝不許之。子才恪請懇至,辭淚俱下,帝乃許之。」<a name="聲淚俱咽"> </a>