辞无碍辩

từ vô ngại biện

Hán Việt: từ vô ngại biện

Tổng quan

từ vô ngại biện (術語)同辯無礙智。☸

Cấu tạo: (từ) + (vô) + (ngại) + (biện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từ vô ngại biện (術語)同辯無礙智。☸