辭窮理屈 cí qióng lǐ qū · từ cùng lí khuất Hán Việt: từ cùng lí khuất · Pinyin: cí qióng lǐ qū Tổng quan Cấu tạo: 辭 (từ) + 窮 (cùng) + 理 (lí) + 屈 (khuất)Pinyincí qióng lǐ qūHán Việttừ cùng lí khuấtCấu tạo辭 + 窮 + 理 + 屈 · từ + cùng + lí + khuất nghĩa thành phần: từ + cùng + lí + khuất