辭簡意足 cí jiǎn yì zú · từ giản ý túc Hán Việt: từ giản ý túc · Pinyin: cí jiǎn yì zú Tổng quan Cấu tạo: 辭 (từ) + 簡 (giản) + 意 (ý) + 足 (túc)Pinyincí jiǎn yì zúHán Việttừ giản ý túcCấu tạo辭 + 簡 + 意 + 足 · từ + giản + ý + túc nghĩa thành phần: từ + giản + ý + túc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 用辭精簡而含意深遠。元.白珽《湛淵靜語》卷二:「如此數卷,辭簡意足,一坐駭然。」