辭簡義賅

cí jiǎn yì gāi từ giản nghĩa cai

Hán Việt: từ giản nghĩa cai · Pinyin: cí jiǎn yì gāi

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (giản) + (nghĩa) + (cai)