辭約事舉 cí yuē shì jǔ · từ ước sự cử Hán Việt: từ ước sự cử · Pinyin: cí yuē shì jǔ Tổng quan Cấu tạo: 辭 (từ) + 約 (ước) + 事 (sự) + 舉 (cử)Pinyincí yuē shì jǔHán Việttừ ước sự cửCấu tạo辭 + 約 + 事 + 舉 · từ + ước + sự + cử nghĩa thành phần: từ + ước + sự + cử