辭金蹈海 cí jīn dǎo hǎi · từ kim đạo hải Hán Việt: từ kim đạo hải · Pinyin: cí jīn dǎo hǎi Tổng quan Cấu tạo: 辭 (từ) + 金 (kim) + 蹈 (đạo) + 海 (hải)Pinyincí jīn dǎo hǎiHán Việttừ kim đạo hảiCấu tạo辭 + 金 + 蹈 + 海 · từ + kim + đạo + hải nghĩa thành phần: từ + kim + đạo + hải