辮髮梵志

biện phát phạm chí

Hán Việt: biện phát phạm chí

Tổng quan

(雜名)辮與編同。交也,織也,列也。謂以頂發交列為紒。紒同結也。☸

Cấu tạo: 辫 (biện) + 发 (phát) + 梵 (phạm) + 志 (chí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜名)辮與編同。交也,織也,列也。謂以頂發交列為紒。紒同結也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

梵志阿颰經