辯口利舌

biàn kǒu lì cí biện khẩu lợi thiệt

Hán Việt: biện khẩu lợi thiệt · Pinyin: biàn kǒu lì cí

Tổng quan

Cấu tạo: (biện) + (khẩu) + (lợi) + (thiệt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容人長於辯論。漢.王充《論衡.物勢》:「亦或辯口利舌,辭喻橫出為勝。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

辩口利辞