辯口利辭

biàn kǒu lì cí biện khẩu lợi từ

Hán Việt: biện khẩu lợi từ · Pinyin: biàn kǒu lì cí

Tổng quan

Cấu tạo: (biện) + (khẩu) + (lợi) + (từ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 長於辯論,言辭犀利。《後漢書.卷八四.列女傳.曹世叔妻》:「夫云婦德,不必才明絕異也;婦言,不必辯口利辭也。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

辩口利舌