辩同河泻

biàn tóng hé xiè biện đồng hà tả

Hán Việt: biện đồng hà tả · Pinyin: biàn tóng hé xiè

Tổng quan

Cấu tạo: (biện) + (đồng) + (hà) + (tả)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「口若懸河」。見「口若懸河」條。01.《藝文類聚.卷三八.禮部上.祭祀》引南朝梁.徐悱妻劉氏〈祭夫文〉:「惟君德爰禮智,才兼文雅,學比山成,辯同河瀉。」<a name="言若懸河"> </a>