辩如悬河
biện như huyền hà
Hán Việt: biện như huyền hà · Pinyin: biàn rú xuán hé
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 即「口若懸河」。見「口若懸河」條。01.唐.范傳正〈贈左拾遺翰林學士李公新墓碑〉:「論當世務,草答蕃書,辯如懸河,筆不停綴。」<a name="口如懸河"> </a>
Hán Việt: biện như huyền hà · Pinyin: biàn rú xuán hé