辯才無閡 biàn cái wú hé · biện tài vô ngại Hán Việt: biện tài vô ngại · Pinyin: biàn cái wú hé Tổng quan Cấu tạo: 辯 (biện) + 才 (tài) + 無 (vô) + 閡 (ngại)Pinyinbiàn cái wú héHán Việtbiện tài vô ngạiCấu tạo辯 + 才 + 無 + 閡 · biện + tài + vô + ngại nghĩa thành phần: biện + tài + vô + ngại