辩无碍解

biện vô ngại giải

Hán Việt: biện vô ngại giải

Tổng quan

biện vô ngại giải (術語)四無礙解之一。☸

Cấu tạo: (biện) + (vô) + (ngại) + (giải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biện vô ngại giải (術語)四無礙解之一。☸