辯證唯物論

biện chứng duy vật luận

Hán Việt: biện chứng duy vật luận

Tổng quan

Cấu tạo: (biện) + (chứng) + (duy) + (vật) + (luận)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 辯證唯物論 iànzhèng wéiwùlùn n. dialectical materialism