辱华

rǔ huánhục hoa

Hán Việt: nhục hoa · Pinyin: rǔ huá

Tổng quan

xúc phạm Trung Quốc (bằng cách chỉ trích chính sách hoặc tẩy chay hàng hoá)

Cấu tạo: 辱 (nhục) + 華 (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 làm nhục Trung Quốc
  • Google Alex v6 xúc phạm Trung Quốc
  • Tần suất từ xúc phạm Trung Quốc (bằng cách chỉ trích chính sách hoặc tẩy chay hàng hoá)

Eng

  • Cihui to insult China (by criticizing its policies or boycotting its goods)
  • Tần suất từ to insult China (by criticizing its policies or boycotting its goods)

Từ liên quan

Gần nghĩa

华东 · 华中 · 华为 · 华丽 · 华亭 · 华人 · 华佗 · 华侨