辱國喪師

rǔ guó sàng shī nhục quốc tang sư

Hán Việt: nhục quốc tang sư · Pinyin: rǔ guó sàng shī

Tổng quan

Cấu tạo: (nhục) + (quốc) + (tang) + (sư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指国家蒙受耻辱,军队遭到损失。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓国家蒙受耻辱,军队遭到损失。

Eng

  • Cihui 辱國喪師 ǔguósàngshī f.e. bring disgrace on the country and casualties on the army