辱國喪師

rǔ guó sàng shī nhục quốc tang sư

Hán Việt: nhục quốc tang sư · Pinyin: rǔ guó sàng shī

Tổng quan

Cấu tạo: (nhục) + (quốc) + (tang) + (sư)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 使國家蒙羞,軍士喪命。《明史.卷一九八.彭澤傳》:「瓊遂劾澤妄增金幣,遺書議和,失信啟釁,辱國喪師,昆、九疇俱宜罪。」

Eng

  • Cihui 辱國喪師 ǔguósàngshī f.e. bring disgrace on the country and casualties on the army