辱身敗名

rǔ shēn bài míng nhục thân bại danh

Hán Việt: nhục thân bại danh · Pinyin: rǔ shēn bài míng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhục) + (thân) + (bại) + (danh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指自身受辱,名声败坏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓自身受辱,名声败坏。