農場租金 nông tràng tô kim Hán Việt: nông tràng tô kim Tổng quan thư từ; thư tín Cấu tạo: 農 (nông) + 場 (tràng) + 租 (tô) + 金 (kim)Hán Việtnông tràng tô kimCấu tạo農 + 場 + 租 + 金 · nông + tràng + tô + kim nghĩa thành phần: nông + tràng + tô + kim Nghĩa ViệtCihui thư từ; thư tín