農奴身份

nông nô thân phân

Hán Việt: nông nô thân phân

Tổng quan

xem villeinage đời sống nông nô; tình trạng sống của người nông nô

Cấu tạo: (nông) + (nô) + (thân) + (phân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem villeinage đời sống nông nô; tình trạng sống của người nông nô