農村戶口 nóng cūn hù kǒu · nông thôn hộ khẩu Hán Việt: nông thôn hộ khẩu · Pinyin: nóng cūn hù kǒu Tổng quan Cấu tạo: 農 (nông) + 村 (thôn) + 戶 (hộ) + 口 (khẩu)Pinyinnóng cūn hù kǒuHán Việtnông thôn hộ khẩuCấu tạo農 + 村 + 戶 + 口 · nông + thôn + hộ + khẩu nghĩa thành phần: nông + thôn + hộ + khẩu