農村解組

nông thôn giải tổ

Hán Việt: nông thôn giải tổ

Tổng quan

Cấu tạo: (nông) + (thôn) + (giải) + (tổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 農村解組 óngcūn jiězǔ n. rural disorganization