農業地質學

nông nghiệp địa chất học

Hán Việt: nông nghiệp địa chất học

Tổng quan

Cấu tạo: (nông) + (nghiệp) + (địa) + (chất) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 農業地質學 óngyè dìzhìxué n. agrogeology