農業生技

nóng yè shēng jìnông nghiệp sanh kĩ

Hán Việt: nông nghiệp sanh kĩ · Pinyin: nóng yè shēng jì

Tổng quan

công nghệ sinh học nông nghiệp

Cấu tạo: 農 (nông) + 業 (nghiệp) + 生 (sanh) + 技 (kĩ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công nghệ sinh học nông nghiệp

Eng

  • Cihui agri-biotechnology

Từ liên quan

Gần nghĩa

农业工人 · 農業機械 · 農業革命 · 生技醫藥 · 農業工人 · 农业上 · 農業區 · 農業廳