農業補貼 nóng yè bǔ tiē · nông nghiệp bổ thiếp Hán Việt: nông nghiệp bổ thiếp · Pinyin: nóng yè bǔ tiē Tổng quan Cấu tạo: 農 (nông) + 業 (nghiệp) + 補 (bổ) + 貼 (thiếp)Pinyinnóng yè bǔ tiēHán Việtnông nghiệp bổ thiếpCấu tạo農 + 業 + 補 + 貼 · nông + nghiệp + bổ + thiếp nghĩa thành phần: nông + nghiệp + bổ + thiếp