農業銀行 nóng yè yín háng · nông nghiệp ngân hành Hán Việt: nông nghiệp ngân hành · Pinyin: nóng yè yín háng Tổng quan Cấu tạo: 農 (nông) + 業 (nghiệp) + 銀 (ngân) + 行 (hành)Pinyinnóng yè yín hángHán Việtnông nghiệp ngân hànhCấu tạo農 + 業 + 銀 + 行 · nông + nghiệp + ngân + hành nghĩa thành phần: nông + nghiệp + ngân + hành