農機工業 nóng jī gōng yè · nông ki công nghiệp Hán Việt: nông ki công nghiệp · Pinyin: nóng jī gōng yè Tổng quan Cấu tạo: 農 (nông) + 機 (ki) + 工 (công) + 業 (nghiệp)Pinyinnóng jī gōng yèHán Việtnông ki công nghiệpCấu tạo農 + 機 + 工 + 業 · nông + ki + công + nghiệp nghĩa thành phần: nông + ki + công + nghiệp