農民暴動 nông dân bạo động Hán Việt: nông dân bạo động Tổng quan Cấu tạo: 農 (nông) + 民 (dân) + 暴 (bạo) + 動 (động)Hán Việtnông dân bạo độngCấu tạo農 + 民 + 暴 + 動 · nông + dân + bạo + động nghĩa thành phần: nông + dân + bạo + động Nghĩa EngCihui jacquerie