農民運動 nông dân vận động Hán Việt: nông dân vận động Tổng quan Cấu tạo: 農 (nông) + 民 (dân) + 運 (vận) + 動 (động)Hán Việtnông dân vận độngCấu tạo農 + 民 + 運 + 動 · nông + dân + vận + động nghĩa thành phần: nông + dân + vận + động Nghĩa EngCihui 農民運動 óngmín yùndòng n. peasant movement M:³chángcìjaJMdict agrarian movement