農神節的 nông thần tiết đích Hán Việt: nông thần tiết đích Tổng quan Cấu tạo: 農 (nông) + 神 (thần) + 節 (tiết) + 的 (đích)Hán Việtnông thần tiết đíchCấu tạo農 + 神 + 節 + 的 · nông + thần + tiết + đích nghĩa thành phần: nông + thần + tiết + đích Nghĩa EngCihui saturnalian