農藥中毒 nóng yào zhòng dú · nông dược trung độc Hán Việt: nông dược trung độc · Pinyin: nóng yào zhòng dú Tổng quan Cấu tạo: 農 (nông) + 藥 (dược) + 中 (trung) + 毒 (độc)Pinyinnóng yào zhòng dúHán Việtnông dược trung độcCấu tạo農 + 藥 + 中 + 毒 · nông + dược + trung + độc nghĩa thành phần: nông + dược + trung + độc